- Sàn nhựa Galaxy Eco 3mm
- Sàn nhựa Korea Vinyl
- Sàn nhựa IBTFLOR 3mm
- Sàn nhựa Glotex 2mm
- Sàn nhựa IDEFLOORS 2/3mm
- Sàn nhựa Galaxy 2.5/3mm
- Sàn nhựa Arize 3mm
- Sàn nhựa MinFloor 2mm
- Sàn nhựa Galaxy Plus 3mm
- Sàn nhựa IDEFLOORS 2/3mm
- Sàn nhựa Galaxy Gold 2.5/3mm
- Sàn nhựa KumJung 2/2.5/3mm
- Sàn nhựa Aimaru 1.8/2/3mm
- Sàn nhựa TH Floor 1.8/2/3mm
Nếu bạn yêu thích vẻ đẹp ấm áp của gỗ tự nhiên nhưng lo ngại chi phí cao hay dễ hư hỏng, thì sàn gỗ kỹ thuật chính là giải pháp thông minh: vẫn là gỗ thật ở bề mặt, nhưng bền và dễ bảo dưỡng hơn nhiều.
Vậy sàn gỗ kỹ thuật là gì, vì sao nó được giới thiết kế và chủ nhà cao cấp ưa chuộng đến vậy? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ưu nhược điểm của sàn gỗ kỹ thuật engineered, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm chọn sàn phù hợp với từng không gian sống dưới góc nhìn của chuyên gia vật liệu nội thất.
Sàn gỗ kỹ thuật là gì?
Sàn gỗ kỹ thuật (engineered wood flooring) là loại sàn gỗ được tạo thành từ nhiều lớp vật liệu, trong đó lớp bề mặt là gỗ thật, còn lõi bên trong làm bằng các lớp gỗ ép hoặc vật liệu chịu lực. Thiết kế này giúp sàn giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ thật (phổ biến nhất là sàn gỗ sồi kỹ thuật), đồng thời sử dụng ổn định hơn, ít cong vênh, co ngót trong môi trường ẩm ướt hay bật điều hòa thường xuyên so với sàn gỗ tự nhiên.
Phân biệt sàn gỗ kỹ thuật với các loại sàn gỗ khác
Nhiều người nhầm lẫn sàn gỗ kỹ thuật với sàn gỗ tự nhiên hay sàn gỗ công nghiệp, nhưng thực tế, 3 loại sàn này khác nhau rõ rệt về cấu tạo, độ bền và giá thành:
-
Sàn gỗ tự nhiên được làm từ gỗ nguyên khối 100%, có vân gỗ độc đáo, sang trọng nhưng dễ bị giãn nở, cong vênh khi gặp ẩm hoặc thay đổi nhiệt độ.
-
Sàn gỗ công nghiệp có lõi gỗ nhân tạo (HDF hoặc MDF), lớp bề mặt được in vân gỗ. Có giá thành rẻ, chống trầy xước tốt. Tuy nhiên, vẻ ngoài không sang bằng gỗ tự nhiên và không thể chà nhám, sơn lại.
-
Sàn gỗ kỹ thuật kết hợp ưu điểm của 2 loại sàn trên với bề mặt vân gỗ thật như sàn gỗ tự nhiên, nhưng kết cấu lõi nhiều lớp, có khả năng chịu ẩm tốt như sàn gỗ công nghiệp.
>> Xem thêm Sàn gỗ công nghiệp là gì? 7 sai lầm thường gặp khi mua
Bảng so sánh sàn gỗ công nghiệp với sàn gỗ tự nhiên và sàn gỗ công nghiệp
| Loại sàn | Thành phần & cấu tạo | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Sàn gỗ tự nhiên | Gỗ nguyên khối 100% | Vân gỗ tự nhiên, sang trọng | Dễ cong vênh, co ngót theo thời tiết, giá cao |
| Sàn gỗ công nghiệp | Lõi HDF/MDF, bề mặt laminate | Giá rẻ, chống mài mòn, ổn định | Không chứa gỗ thật, cảm giác không tự nhiên |
| Sàn gỗ kỹ thuật | Lớp bề mặt veneer gỗ thật + lõi plywood nhiều lớp + lớp đế cân bằng | Vân gỗ tự nhiên, cao cấp. Chống nước tốt và có thể đánh bóng lại | Giá cao hơn sàn công nghiệp, cần thi công đúng kỹ thuật |

Sàn gỗ kỹ thuật Inovar
Cấu tạo của sàn gỗ kỹ thuật
Sàn gỗ kỹ thuật được tạo thành từ 3 lớp cơ bản sau:
1. Lớp bề mặt (Veneer gỗ tự nhiên)
Đây là lớp trên cùng, được làm từ gỗ tự nhiên thật 100% như sồi (Oak), óc chó (Walnut), teak, hoặc căm xe, dày khoảng 2 – 6mm.
- Giữ được vẻ đẹp và cảm giác chân thực của gỗ thật.
- Có thể chà nhám và sơn lại 2 – 3 lần, giúp kéo dài tuổi thọ sàn.
- Được phủ sơn UV nhiều lớp để tạo độ bóng mờ tự nhiên, tăng khả năng chống trầy xước, chống thấm và hạn chế bạc màu dưới ánh nắng.

Cấu Tạo Của Sàn Gỗ Kỹ Thuật Engineer
2. Lớp lõi (Plywood đa lớp chịu lực)
Đây là lớp quan trọng nhất, quyết định độ bền cho toàn bộ tấm sàn. Phần lõi này được làm từ ván ép nhiều lớp (Plywood) – trong đó gồm khoảng 7 – 13 lớp veneer gỗ mỏng (dày 1 – 2mm/ lớp) như bạch đàn, keo hoặc thông – được xếp chéo thớ gỗ 90° và ép chặt bằng keo chịu ẩm đạt chuẩn E0/E1.
Nhờ đó, lớp lõi có khả năng phân tán lực, chống cong vênh và biến dạng rất tốt khi thời tiết hoặc độ ẩm thay đổi.
3. Lớp đế cân bằng (Balance layer)
Lớp dưới cùng, thường làm từ ván ép hoặc gỗ cứng chịu ẩm, có tác dụng:
- Cân bằng lực ép giữa các lớp, giúp sàn không bị biến dạng.
- Tăng khả năng chống ẩm từ nền nhà lên, đặc biệt quan trọng trong khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.
Ưu điểm của sàn gỗ kỹ thuật
Giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của gỗ
Bề mặt của sàn được làm từ lớp veneer gỗ tự nhiên, vì vậy vân gỗ, màu sắc và cảm giác chân thật khi bước đi gần như không khác gì sàn gỗ nguyên khối, giúp bạn thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp của gỗ thật mà không lo bảo dưỡng phức tạp.
Đa phần các dòng sàn gỗ kỹ thuật đều được xử lý sơn UV hoặc dầu tự nhiên trên bề mặt, giúp sàn giữ màu lâu, chống trầy xước và dễ lau chùi, phù hợp cho cả không gian nhà ở và dự án cao cấp.

Sàn Gỗ Kỹ Thuật Cho Phòng Khách
Đa dạng mẫu mã
Bề mặt sàn gỗ kỹ thuật có thể làm từ nhiều loại gỗ tự nhiên khác nhau (sồi, óc chó, teak, căm xe, tần bì), mang đến hàng trăm lựa chọn về màu sắc, vân gỗ và phong cách thiết kế. Một số thương hiệu còn cung cấp dạng sàn gỗ kỹ thuật xương cá (herringbone, chevron) để tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo.
Độ bền cao, sử dụng ổn định
Nhờ cấu trúc lõi plywood ép chéo nhiều lớp, sàn gỗ kỹ thuật không bị cong vênh, co ngót hoặc hở mối nối khi gặp nước hay trời nồm – vốn là nhược điểm cố hữu của sàn gỗ tự nhiên. Tuổi thọ trung bình của loại sàn này có thể đạt 30 – 50 năm, tùy theo chất lượng gỗ, độ dày veneer và điều kiện bảo dưỡng.
Nhiều công trình thực tế cho thấy, sau 10 – 15 năm, việc tái hoàn thiện bề mặt giúp sàn trông như mới hoàn toàn.
Dễ lắp đặt
Phần lớn các dòng sàn gỗ kỹ thuật hiện nay đều được thiết kế với hệ thống hèm khóa click-lock thông minh, cho phép lắp đặt nhanh chóng, không cần dùng keo, và có thể tháo lắp tái sử dụng khi cần.
Nhờ đó, quy trình thi công sạch sẽ, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công – rất phù hợp với căn hộ chung cư hoặc nhà ở đang sử dụng muốn cải tạo lại.

Thi Công Sàn Gỗ Ký Thuật Nhanh Chóng, Dễ Dàng
Thân thiện với môi trường
Sàn gỗ kỹ thuật giúp tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu, chỉ một cây gỗ có thể tạo ra diện tích sàn lớn gấp 4 – 5 lần so với khi làm sàn gỗ tự nhiên nguyên khối. Ngoài ra, lõi plywood của sàn thường là các loại gỗ trồng nhanh như keo, bạch đàn hoặc thông. Từ đó, giúp giảm khai thác gỗ quý hiếm, góp phần bảo vệ rừng và phát triển bền vững – yếu tố được nhiều người tiêu dùng “xanh” đánh giá cao.
Nhược điểm của sàn gỗ kỹ thuật
Giá thành cao hơn sàn gỗ công nghiệp
Do có lớp bề mặt gỗ thật và quy trình sản xuất phức tạp, giá của sàn gỗ kỹ thuật thường cao hơn 30–50% so với sàn gỗ công nghiệp, sàn nhựa giả gỗ, nhưng vẫn thấp hơn sàn gỗ tự nhiên.
Tuy nhiên, mức giá này hoàn toàn tương xứng với chất lượng và tuổi thọ, vì loại sàn này có thể tái chà nhám, sơn lại và sử dụng lâu dài tới vài chục năm.
Khó sửa chữa các vết trầy xước sâu
Lớp bề mặt của sàn gỗ kỹ thuật nếu bị trầy xước sâu, rạn nứt hoặc bong lớp veneer, việc phục hồi sẽ khó khăn hơn nhiều. Bạn không thể thay thế từng tấm riêng lẻ như sàn công nghiệp, mà phải xử lý lại toàn bộ khu vực đó – đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên có tay nghề.

Sàn gỗ kỹ thuật dễ trầy xước hơn sàn gỗ công nghiệp
Không phù hợp với môi trường quá ẩm
Mặc dù có khả năng chịu ẩm tốt, nhưng nếu ngâm nước lâu hoặc lắp đặt ở khu vực thường xuyên ẩm ướt như nhà tắm, sân phơi hay khu vực ngoài trời, sàn gỗ kỹ thuật vẫn có nguy cơ phồng hoặc bong lớp bề mặt.
Để hạn chế nhược điểm này, các chuyên gia khuyến nghị:
- Nên lắp đặt sàn gỗ kỹ thuật ở không gian khô ráo, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp như phòng khách, phòng ngủ, văn phòng,…
- Thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo lớp nền phẳng, khô và có khe giãn nở tiêu chuẩn.
- Sử dụng keo chuyên dụng có khả năng chịu ẩm cao.

Sàn gỗ kỹ thuật có thể bị cong vênh nếu tiếp xúc lâu với nước
Hướng dẫn chọn sàn gỗ kỹ thuật phù hợp
Việc lựa chọn sàn gỗ kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào mẫu mã hay giá thành, mà còn cần cân nhắc đến đặc điểm không gian, điều kiện sử dụng và chất lượng kỹ thuật của từng loại sàn. Dưới đây là những gợi ý từ các chuyên gia vật liệu nội thất giúp bạn chọn được loại sàn phù hợp và bền đẹp theo thời gian.
Xác định không gian sử dụng
Mỗi khu vực trong ngôi nhà có mức độ chịu lực, độ ẩm và tần suất sử dụng khác nhau, vì vậy cần chọn loại sàn gỗ kỹ thuật tương ứng:
- Phòng khách, phòng ngủ: có thể sử dụng hầu hết các dòng sàn gỗ kỹ thuật với bất kỳ độ dày nào, lớp bề mặt tự nhiên tùy sở thích.
- Nhà bếp, phòng ăn: Ưu tiên loại có lớp phủ chống nước và chống bám bẩn, giúp sàn dễ vệ sinh và tránh phồng rộp.
- Không gian thương mại hoặc công cộng: nên chọn sàn có độ dày lớn (15 – 20mm), lớp phủ UV hoặc dầu cứng cao cấp, chịu được ma sát và tải trọng lớn.

Sàn gỗ sồi kỹ thuật ở phòng ngủ
Cân nhắc ngân sách hợp lý
Giá sàn gỗ kỹ thuật trên thị trường hiện nay dao động từ 400.000 – 2.000.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào:
- Loại gỗ bề mặt (sồi, óc chó, teak, căm xe…)
- Độ dày lớp veneer và lõi plywood.
- Xuất xứ: hàng châu Âu, Mỹ thường cao hơn so với các dòng châu Á.
Nếu bạn muốn sàn có tuổi thọ cao, có thể đánh bóng lại nhiều lần, hãy chọn loại có lớp bề mặt gỗ tự nhiên dày (3 – 6mm).
Chọn màu sắc và vân gỗ
Màu sắc và vân gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến không gian nội thất.
- Màu sáng (trắng, be, xám nhạt): giúp không gian trông rộng rãi, thoáng đãng và hiện đại hơn.
- Màu trung tính (vàng gỗ tự nhiên, nâu nhạt): dễ kết hợp với nhiều phong cách nội thất, tạo cảm giác ấm cúng.
- Màu tối (nâu đậm, đen): tạo cảm giác sang trọng, ấm áp nhưng có thể khiến không gian nhỏ trông hẹp hơn. Thường phù hợp với không gian rộng, trần cao và nhiều ánh sáng tự nhiên.
- Vân gỗ: có nhiều loại vân từ vân tự nhiên, vân sồi, vân óc chó đến các họa tiết độc đáo khác. Hãy chọn vân gỗ hài hòa với đồ nội thất và phong cách tổng thể của căn phòng.

Sàn gỗ kỹ thuật vân óc chó
Kiểm tra xuất xứ và chứng nhận
Chọn sàn có nguồn gốc rõ ràng giúp đảm bảo an toàn sức khỏe và chất lượng vật liệu:
- Chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council): đảm bảo gỗ được khai thác từ rừng trồng bền vững.
- Chứng nhận khí thải E1 hoặc CARB2: đảm bảo mức phát thải formaldehyde an toàn cho môi trường sống.
- Xuất xứ uy tín: các thương hiệu từ châu Âu, Mỹ, Nhật Bản thường có quy trình kiểm định nghiêm ngặt hơn.
Bảo quản và vệ sinh sàn gỗ kỹ thuật
Làm sạch hàng ngày
- Quét hoặc hút bụi thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn.
- Lau nhẹ bằng khăn ẩm (vắt khô) với chất tẩy rửa trung tính dành cho sàn gỗ.
- Tránh sử dụng quá nhiều nước khi lau sàn.
Bảo vệ sàn
- Sử dụng miếng lót chân bàn, ghế để tránh trầy xước.
- Đặt thảm ở các khu vực có lưu lượng đi lại cao.
- Sử dụng rèm cửa để hạn chế ánh nắng trực tiếp lên sàn.
- Giữ độ ẩm trong nhà ở mức 40 – 60% để sàn không bị ảnh hưởng.
Bảo dưỡng định kỳ
- Đối với sàn phủ dầu: cần bổ sung dầu bảo dưỡng 1-2 lần/năm.
- Đối với sàn đánh bóng: có thể đánh bóng lại sau 5-10 năm sử dụng.
- Loại bỏ vết xước nhỏ bằng các bộ kit sửa chữa sàn gỗ.
Kết luận
Sàn gỗ kỹ thuật giữ lại vẻ ấm áp, mộc mạc của gỗ tự nhiên, nhưng bền bỉ hơn trước tác động của môi trường. Giữa vô vàn lựa chọn sàn nhà, sàn gỗ kỹ thuật chính là điểm cân bằng hoàn hảo giữa thẩm mỹ và công năng. Đó là lý do ngày càng nhiều công trình cao cấp, biệt thự và căn hộ hiện đại lựa chọn loại sàn này như một tuyên ngôn về phong cách sống bền vững và đẳng cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Sàn gỗ kỹ thuật có bền không?
Có. Sàn gỗ kỹ thuật rất bền nhờ khả năng chống mài mòn, chống trầy xước và không cong vênh, co ngót khi thời tiết thay đổi như sàn gỗ tự nhiên. Tuổi thọ trung bình của sàn gỗ kỹ thuật dao động từ 20 – 30 năm, thậm chí lên đến 50 năm đối với loại cao cấp có lớp bề mặt dày 4 – 6mm và được bảo dưỡng đúng cách.
2. Sàn gỗ kỹ thuật có thể lắp đặt trong phòng tắm không?
Không nên lắp đặt sàn gỗ kỹ thuật thông thường trong phòng tắm, vì môi trường này có độ ẩm cao và thường xuyên tiếp xúc với nước. Tuy nhiên, một số dòng sàn gỗ kỹ thuật cao cấp có lớp phủ chống nước và keo chịu ẩm đặc biệt vẫn có thể dùng cho khu vực ẩm như phòng tắm khô, nhà bếp hoặc tầng hầm, nếu được thi công và chống thấm đúng kỹ thuật.
3. Có thể lắp đặt sàn gỗ kỹ thuật lên sàn sưởi không?
Có. Sàn gỗ kỹ thuật rất phù hợp cho các công trình có hệ thống sưởi ngầm hoặc sưởi ấm bằng điện. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền, bạn cần chọn đúng loại sàn và tuân thủ nguyên tắc lắp đặt chuyên dụng cho sàn sưởi.
4. Sàn gỗ kỹ thuật có thể tái chế được không?
Có. Sàn gỗ kỹ thuật có thể được tái chế, vì cấu tạo từ các lớp gỗ thật và ván ép có thể tách, nghiền hoặc tái sử dụng trong sản xuất vật liệu gỗ mới. Tuy nhiên, khả năng tái chế còn phụ thuộc vào keo và lớp phủ bề mặt của từng sản phẩm.
5. Chi phí lắp đặt sàn gỗ kỹ thuật so với các loại sàn khác?
Chi phí lắp đặt sàn gỗ kỹ thuật thường dao động khoảng 50.000 – 150.000 VNĐ/m², tùy vào độ phức tạp của công trình – cao hơn so với sàn gỗ công nghiệp, sàn nhựa vinyl do quy trình thi công yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Tuy nhiên, vẫn thấp hơn so với sàn gỗ tự nhiên, vốn cần xử lý, ghép và hoàn thiện phức tạp hơn.